dầu hôi

dầu hôi

Ngày xưa, bà tôi thường thắp đèn bằng dầu hôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu hỏa: "dầu hôi" một từ địa phương, đồng nghĩa với "dầu hỏa", chỉ một loại nhiên liệu lỏng, trong suốt, dễ cháy, mùi đặc trưng, thường được dùng để thắp sáng (đèn dầu) hoặc làm nhiên liệu đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, tôi thường thắp đèn bằng dầu hôi. (Ngày xưa, tôi thường thắp đèn bằng dầu hỏa.)
    • Chiếc bếp dầu hôi này đã lắm rồi. (Chiếc bếp dầu hỏa này đã lắm rồi.)
    • Mùi dầu hôi bốc lên nồng nặc trong căn phòng nhỏ. (Mùi dầu hỏa bốc lên nồng nặc trong căn phòng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu hôi" thường được dùng trong văn nói, đặc biệt các vùng miền, để chỉ "dầu hỏa". Từ này mang sắc thái dân dã, gợi nhớ đến đời sống xưa.
    • Tiếng Việt miền Nam trước đây hay dùng từ "dầu hôi". (Tiếng Việt miền Nam trước đây hay dùng từ "dầu hôi".)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu hỏa (danh từ): từ phổ thông, chính thức hơn để chỉ cùng một loại nhiên liệu.

    • Dầu hỏa còn được gọi là kerosene. (Dầu hỏa còn được gọi là kerosene.)
  • Dầu lửa (danh từ): một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn.

    • Bếp dầu lửa thường dùng trong các chuyến cắm trại. (Bếp dầu lửa thường dùng trong các chuyến cắm trại.)
  • Kerosene (danh từ): tên tiếng Anh của dầu hỏa.

Từ đồng nghĩa
  • Dầu hỏa: từ phổ thông, chính thức.
  • Dầu lửa: từ đồng nghĩa.
  • Dầu đèn: (theo ngữ cảnh) có thể chỉ dầu hỏa dùng để thắp đèn.
Lưu ý sử dụng
  • "Dầu hôi" một từ địa phương, hiện nay ít được dùng trong văn viết chính thức hoặc các văn bản kỹ thuật. Trong giao tiếp phổ thông hiện đại, từ "dầu hỏa" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ "hôi" trong "dầu hôi" ám chỉ mùi đặc trưng, nồng của loại dầu này, không mang nghĩa tiêu cực mạnh như trong một số ngữ cảnh khác.

Từ chứa "dầu hôi"